thính giác

Học thuật
Thân thiện
thính giác

Tai là cơ quan thính giác của con người.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự nhận cảm âm thanh: Khả năng của cơ thể, đặc biệt cơ quan tai, trong việc tiếp nhận cảm nhận sóng âm thanh từ môi trường bên ngoài.
    • Giác quan nghe: Một trong năm giác quan cơ bản của con người nhiều loài động vật, chịu trách nhiệm về việc nghe.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Âm nhạc quá lớn có thể gây tổn hại đến thính giác. (Âm thanh quá lớn có thể làm hỏng khả năng nghe.)
    • Con dơi định vị bằng sóng siêu âm nhờ thính giác cực kỳ nhạy bén. (Loài dơi định vị bằng sóng âm thanh tần số cao nhờ khả năng nghe rất tốt.)
    • Sau tai nạn, thính giác của anh ấy đã bị suy giảm đáng kể. (Sau sự cố, khả năng nghe của người đó đã trở nên kém hơn nhiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rèn luyện thính giác": Luyện tập để nâng cao khả năng phân biệt, ghi nhớ hoặc cảm thụ âm thanh.

    • Nhạc công cần rèn luyện thính giác để phân biệt chính xác các nốt nhạc. (Người chơi nhạc cần luyện tập khả năng nghe để nhận biết đúng các cao độ âm thanh.)
  • "Trí nhớ thính giác": Khả năng ghi nhớ thông tin dựa trên âm thanh đã nghe được.

    • ấy trí nhớ thính giác rất tốt, có thể nhớ lại toàn bộ bài hát chỉ sau một lần nghe. (Người đó khả năng ghi nhớ bằng tai rất tốt, có thể thuộc cả bài hát sau một lần nghe.)
Biến thể từ liên quan
  • Thính (tính từ): khả năng nghe tốt, nhạy cảm với âm thanh.

    • Tai chó rất thính, có thể nghe được những âm thanh tần số cao con người không nghe thấy. (Tai loài chó rất nhạy, có thể nghe được những âm thanh tần số rất cao con người không thể.)
  • Thính phòng (danh từ): Phòng được thiết kế đặc biệt để kiểm tra khả năng nghe.

    • Bệnh nhân được đưa vào thính phòng để đo mức độ suy giảm thính lực. (Người bệnh được đưa vào phòng kiểm tra thính lực để đánh giá mức độ mất khả năng nghe.)
  • Thính lực (danh từ): Khả năng nghe, sức nghe; thường dùng trong y học.

    • Bác sĩ chuyên khoa tai-mũi-họng đang kiểm tra thính lực cho bệnh nhân. (Bác sĩ chuyên về tai mũi họng đang đánh giá sức nghe cho người bệnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Khả năng nghe: Năng lực tiếp nhận âm thanh.
  • Sức nghe: Khả năng nghe (thường nhấn mạnh đến mức độ).
Các cụm từ liên quan
  • Cơ quan thính giác: Hệ thống các bộ phận (tai ngoài, tai giữa, tai trong, dây thần kinh thính giác...) tham gia vào quá trình tiếp nhận xử lý âm thanh.

    • Tai chỉ một phần của cơ quan thính giác phức tạp. (Vành tai chỉ một bộ phận trong hệ thống nghe phức tạp.)
  • Suy giảm thính giác: Tình trạng khả năng nghe bị yếu đi hoặc mất đi.

    • Người cao tuổi thường gặp phải tình trạng suy giảm thính giác. (Người lớn tuổi thường bị giảm sức nghe.)
Thành ngữ/Từ vựng chuyên ngành liên quan
  • Máy trợ thính: Thiết bị điện tử nhỏ, đeotai để khuếch đại âm thanh, hỗ trợ cho người khiếm thính.

    • Ông cụ đã đeo máy trợ thính để cải thiện khả năng giao tiếp. (Người già đã sử dụng thiết bị hỗ trợ nghe để nghe hơn.)
  • Kiểm tra thính giác/Đo thính lực: Quy trình y tế nhằm đánh giá chức năng mức độ nhạy cảm của thính giác.

    • Trẻ sơ sinh nên được kiểm tra thính giác để phát hiện sớm các vấn đề bẩm sinh. (Trẻ mới sinh cần được đánh giá khả năng nghe để tìm ra các bất thường từ sớm.)
thính giác

Tai là cơ quan thính giác của con người.

  1. dt. Sự nhận cảm âm thanh: Tai cơ quan thính giác thính giác tốt.